Bảng Glossary chuẩn cho CDE GXD gồm khoảng 200 thuật ngữ ISO 19650 → Việt hoá → giải nghĩa ngắn.
Chú ý khi sử dụng: Đây là bảng thuật ngữ Việt hoá bám theo BS EN ISO 19650 và hướng dẫn UK BIM Framework/buildingSMART. Một số mã (ví dụ Suitability/Revision) phụ thuộc Phụ lục quốc gia/Quy ước dự án - không phải ISO ấn định. Ở các mục như vậy có ghi chú "quy ước địa phương/dự án".
| Stt | Term (EN) | Việt hoá gợi ý | Giải nghĩa ngắn (chuẩn/định hướng ISO 19650) | Ghi chú/Nguồn chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Common Data Environment (CDE) | Môi trường dữ liệu dùng chung | Nguồn thông tin thỏa thuận cho một dự án/tài sản để thu thập, quản lý, phân phối từng "container thông tin" theo quy trình được quản trị. | ISO 19650-1 định nghĩa; Hướng dẫn UK BIM |
| 2 | CDE workflow | Quy trình CDE | Chuỗi trạng thái & bước kiểm soát để tạo/chia sẻ/phát hành/lưu trữ container thông tin. | ISO 19650; UK BIM Part C |
| 3 | CDE solution | Giải pháp CDE | Công cụ/kho (thường cloud) hỗ trợ vận hành quy trình CDE (quản trị CSDL, theo dõi vấn đề, nhật ký…). | ISO 19650; UK BIM |
| 4 | Information container | Container thông tin | Một tập thông tin truy xuất được trong tệp/hệ thống/cấu trúc lưu trữ (thư mục, tệp, phần của tệp…). | ISO 19650-1 cl.3.3.12 |
| 5 | Information container state | Trạng thái container | Bốn trạng thái: WIP (đang làm), Shared (đã chia sẻ), Published (đã phát hành), Archive (đã lưu trữ). | ISO 19650/UK BIM |
| 6 | Work in Progress (WIP) | Đang thực hiện | Vùng làm việc nội bộ của task team; thông tin chưa được chia sẻ để sử dụng bên ngoài. | ISO 19650-2 |
| 7 | Shared | Đã chia sẻ | Thông tin được chia sẻ cho điều phối/phối hợp/nhận xét, chưa dùng làm căn cứ hợp đồng. | Hướng dẫn UK BIM |
| 8 | Published | Đã phát hành | Thông tin đã uỷ quyền/phê duyệt để dùng chính thức (thường phục vụ nghĩa vụ hợp đồng). | ISO 19650-2 |
| 9 | Archive | Lưu trữ | Bản ghi có kiểm soát của các phiên bản đã phát hành/đã chia sẻ trong quá khứ, bảo toàn vết kiểm toán. | ISO 19650-2 |
| 10 | Suitability status | Trạng thái phù hợp (mục đích dùng) | Nhãn cho biết mục đích sử dụng được uỷ quyền của container (ví dụ: S1-Phối hợp, S2-Thông tin…). | Quy ước quốc gia/dự án, không do ISO ấn định |
| 11 | Revision | Số/Sê-ri sửa đổi | Ký hiệu phân biệt các lần sửa container trong cùng một chu kỳ/phát hành. | UK NA/Quy ước dự án |
| 12 | Version | Phiên bản | Biến thể trong WIP/Shared trước khi trở thành Revision ở Published; cách gọi có thể khác theo công cụ. | Thực hành CDE |
| 13 | Transmittal | Phiếu phát hành | Bản ghi phát hành/bàn giao tài liệu với siêu dữ liệu (người gửi/nhận, lý do, mã suitability…). | Quản lý hồ sơ |
| 14 | Audit trail | Vết kiểm toán | Nhật ký bất biến theo dõi ai/đã làm gì/khi nào với container. | Yêu cầu ISO 19650 |
| 15 | Appointing party | Bên giao nhiệm vụ (chủ trì giao kết) | Bên đặt hàng/chủ đầu tư/đơn vị giao nhiệm vụ thông tin cho các bên được bổ nhiệm. | ISO 19650-1 |
| 16 | Lead appointed party | Bên được bổ nhiệm chủ trì | Tổ chức/cá nhân dẫn dắt một delivery team, chịu trách nhiệm giao nộp thông tin theo các điểm trao đổi. | ISO 19650-1 |
| 17 | Appointed party | Bên được bổ nhiệm | Các bên do Lead appointed party bổ nhiệm để sản xuất thông tin (nhà thầu phụ, tư vấn bộ môn…). | ISO 19650-1 |
| 18 | Project team | Nhóm dự án | Toàn bộ các bên tham gia chu trình giao/nhận thông tin của dự án. | ISO 19650-1 |
| 19 | Delivery team | Nhóm thực hiện | Nhóm chịu trách nhiệm tạo thông tin (Lead appointed party + appointed parties). | ISO 19650-2 |
| 20 | Task team | Nhóm tác nghiệp | Nhóm nhỏ chuyên môn tạo thông tin theo nhiệm vụ cụ thể (kiến trúc, kết cấu, MEP…). | ISO 19650-1 |
| 21 | Information Management Function | Chức năng quản lý thông tin | Bộ nhiệm vụ quản trị thông tin theo ISO 19650 (không chỉ định chức danh), có thể do nhiều người đảm nhiệm. | ISO 19650-1 |
| 22 | BIM Execution Plan (BEP) | Kế hoạch thực hiện BIM | Tài liệu mô tả cách tổ chức đáp ứng yêu cầu trao đổi thông tin (tiền bổ nhiệm & hậu bổ nhiệm). | ISO 19650-2 |
| 23 | Pre-appointment BEP | BEP trước bổ nhiệm | Hồ sơ trả lời hồ sơ mời (EIR), trình bày phương án quy trình/nguồn lực/chuẩn. | ISO 19650-2 |
| 24 | Post-appointment BEP | BEP sau bổ nhiệm | BEP hoàn thiện sau khi được bổ nhiệm; chi tiết hoá IPMP, kế hoạch giao nộp. | ISO 19650-2 |
| 25 | IPMP (Information Production Methods and Procedures) | Phương pháp & thủ tục tạo thông tin | Quy trình/kỹ thuật, kiểm soát chất lượng, quy ước đặt tên, metadata… dùng trong sản xuất thông tin. | ISO 19650-2 |
| 26 | EIR (Exchange Information Requirements) | Yêu cầu trao đổi thông tin | Yêu cầu chi tiết áp dụng cho từng hợp đồng/đợt trao đổi: mục đích, LOIN, định dạng, mốc thời gian… | ISO 19650-2 |
| 27 | OIR (Organizational Information Requirements) | Yêu cầu thông tin cấp tổ chức | Nhu cầu thông tin của tổ chức để ra quyết định ở cấp doanh nghiệp. | ISO 19650-1 |
| 28 | AIR (Asset Information Requirements) | Yêu cầu thông tin tài sản | Nhu cầu thông tin phục vụ quản lý vận hành tài sản. | ISO 19650-3 |
| 29 | PIR (Project Information Requirements) | Yêu cầu thông tin dự án | Nhu cầu thông tin cụ thể cho dự án, suy dẫn từ OIR/AIR. | ISO 19650-1 |
| 30 | Level of Information Need (LOIN) | Mức độ nhu cầu thông tin | Định nghĩa về chất lượng, số lượng, độ chi tiết thông tin cần cho mục đích sử dụng; thay thế LOD/LOI rời rạc. | ISO 19650 / UK BIM |
| 31 | Purpose of use | Mục đích sử dụng | Lý do tồn tại của mỗi yêu cầu thông tin (quyết định gì, bởi ai, khi nào). | ISO 19650-1 |
| 32 | Acceptance criteria | Tiêu chí chấp nhận | Tiêu chí để chấp nhận thông tin đã giao (đủ/đúng theo yêu cầu). | ISO 19650-2 |
| 33 | Information exchange | Trao đổi thông tin | Sự kiện/mốc khi thông tin được cung cấp giữa các bên theo EIR. | ISO 19650-2 |
| 34 | Information delivery milestone | Mốc giao nộp thông tin | Mốc thời gian/điểm stage-gate cho giao nộp theo kế hoạch. | ISO 19650-2 |
| 35 | TIDP (Task Information Delivery Plan) | Kế hoạch giao nộp theo nhóm tác nghiệp | Danh mục giao nộp, mốc, người chịu trách nhiệm ở cấp task team. | ISO 19650-2 |
| 36 | MIDP (Master Information Delivery Plan) | Kế hoạch giao nộp tổng | Hợp nhất các TIDP cho toàn dự án, do Lead appointed party quản lý. | ISO 19650-2 |
| 37 | Responsibility matrix | Ma trận trách nhiệm | Bảng RACI/ai làm-kiểm-tra-duyệt-chịu trách nhiệm cho từng giao nộp. | ISO 19650-2 |
| 38 | Reference information | Thông tin tham chiếu | Thông tin nguồn/cơ sở (survey, tiêu chuẩn, GIS…) dùng để sản xuất thông tin mới. | ISO 19650-2 |
| 39 | Shared resources | Tài nguyên dùng chung | Mẫu, thư viện, template, chuẩn phân loại được chia sẻ. | ISO 19650-2 |
| 40 | Check | Kiểm tra | Kiểm tra chất lượng nội bộ trước khi review. | ISO 19650-2 quy trình 5.6 |
| 41 | Review | Rà soát | Xem xét chéo bởi bên liên quan để đảm bảo phù hợp mục đích. | ISO 19650-2 |
| 42 | Authorize | Uỷ quyền | Lead appointed party uỷ quyền đưa vào Published. | ISO 19650-2 |
| 43 | Accept | Chấp nhận | Appointing party chấp nhận giao nộp theo EIR. | ISO 19650-2 |
| 44 | Federated information model | Mô hình thông tin liên kết | Tổ hợp các container/mô hình bộ môn được liên kết phối hợp. | ISO 19650-1 |
| 45 | Project Information Model (PIM) | Mô hình thông tin dự án | Tập hợp thông tin trong giai đoạn thiết kế-thi công. | ISO 19650-1/2 |
| 46 | Asset Information Model (AIM) | Mô hình thông tin tài sản | Tập hợp thông tin phục vụ vận hành/bảo trì sau bàn giao. | ISO 19650-3 |
| 47 | Digital twin | Bản sao số | Biểu diễn số động của tài sản liên kết dữ liệu vận hành. | Khái niệm liên quan |
| 48 | COBie | COBie (bảng trao đổi thông tin công trình) | Định dạng bảng để trao đổi dữ liệu tài sản phục vụ FM. | buildingSMART/COBie |
| 49 | IFC (Industry Foundation Classes) | IFC | Chuẩn mô hình dữ liệu (openBIM) để trao đổi mô hình 3D & thuộc tính. | buildingSMART |
| 50 | BCF (BIM Collaboration Format) | BCF | Chuẩn trao đổi vấn đề/nhận xét (issue) tách rời mô hình. | buildingSMART |
| 51 | IDS (Information Delivery Specification) | Đặc tả giao nộp thông tin | Chuẩn định nghĩa yêu cầu thông tin đọc được bởi người & máy, hỗ trợ tự động kiểm tra. | buildingSMART |
| 52 | bSDD | Từ điển dữ liệu buildingSMART | Kho từ vựng/thuộc tính chuẩn hoá cho đối tượng. | buildingSMART |
| 53 | Classification system | Hệ thống phân loại | Hệ thống mã hoá đối tượng/công tác (Uniclass, OmniClass…). | Thực hành phân loại |
| 54 | Naming convention | Quy ước đặt tên | Quy tắc cấu trúc định danh container (trường: nguồn, khu vực, mức, loại, vai trò, số…). | UK NA/Quy ước |
| 55 | Originator | Đơn vị phát hành | Trường định danh tổ chức tạo thông tin. | UK NA |
| 56 | Volume/System | Khu/khối/Hệ | Trường chỉ khối/khu/hệ thống áp dụng. | UK NA |
| 57 | Level/Location | Tầng/Vị trí | Trường chỉ tầng/khu vực không gian. | UK NA |
| 58 | Type | Loại | Trường phân loại loại container (mô hình, bản vẽ, báo cáo…). | UK NA |
| 59 | Role | Vai trò | Trường chỉ vai trò chuyên môn (AR, ST, ME…). | UK NA |
| 60 | Number | Số | Mã số duy nhất trong loại. | UK NA |
| 61 | Container identifier | Mã định danh container | Chuỗi định danh duy nhất theo quy ước dự án/quốc gia. | ISO 19650-2 yêu cầu định danh |
| 62 | Information model review | Rà soát mô hình thông tin | Bước kiểm soát chất lượng/ phù hợp trước uỷ quyền. | ISO 19650-2 |
| 63 | Change control | Kiểm soát thay đổi | Quy trình kiểm soát thay đổi ảnh hưởng đến thông tin đã phát hành. | ISO 19650-2 |
| 64 | Clash detection | Phát hiện xung đột | Kiểm tra va chạm/không tương thích giữa mô hình bộ môn. | Quy trình phối hợp |
| 65 | Coordination | Phối hợp | Hoạt động điều phối liên bộ môn dựa trên "Shared". | ISO 19650-2 |
| 66 | Security-minded approach | Cách tiếp cận an ninh thông tin | Thiết lập biện pháp bảo vệ thông tin nhạy cảm trong suốt vòng đời. | ISO 19650-5 |
| 67 | Access control | Kiểm soát truy cập | Cấp quyền theo vai trò/nguyên tắc cần-biết. | ISO 19650-5 |
| 68 | Information sensitivity | Độ nhạy thông tin | Phân hạng nhạy cảm để áp dụng kiểm soát tương ứng. | ISO 19650-5 |
| 69 | Incident management | Quản lý sự cố | Quy trình ứng phó rò rỉ/sự cố an ninh dữ liệu. | ISO 19650-5 |
| 70 | NDA (Non-Disclosure Agreement) | Thoả thuận bảo mật | Cam kết pháp lý giữ bí mật thông tin. | Pháp lý liên quan |
| 71 | Information protocol | Nghị định thư thông tin | Điều khoản hợp đồng ràng buộc quản lý thông tin theo ISO 19650. | Mẫu RICS/UK BIM |
| 72 | Appointment | Bổ nhiệm/Hợp đồng | Văn kiện ràng buộc giữa Appointing party và (Lead) appointed party. | ISO 19650-2 |
| 73 | Exchange point | Điểm trao đổi | Điểm/mốc chính thức diễn ra trao đổi thông tin theo EIR. | ISO 19650-2 |
| 74 | Authority to proceed | Quyền triển khai | Quyết định cho phép tiến hành dựa trên thông tin đã uỷ quyền. | Quản trị dự án |
| 75 | Stage | Giai đoạn | Mốc/kỳ trong vòng đời (khởi động, thiết kế, thi công, vận hành…). | ISO 19650-1 tổng quan |
| 76 | Phase | Pha | Tiểu kỳ/nhịp trong giai đoạn (ví dụ thiết kế sơ bộ/KT). | Thuật ngữ kế hoạch |
| 77 | Milestone | Mốc | Điểm kiểm soát/đánh giá trong kế hoạch thông tin. | Quản lý dự án |
| 78 | GIS | Hệ thông tin địa lý | Hệ thống dữ liệu không gian phục vụ định vị, tham chiếu tọa độ. | Liên thông GIS-BIM |
| 79 | Georeferencing | Gán tham chiếu địa lý | Thiết lập hệ toạ độ/tọa độ chuẩn cho mô hình. | Thực hành mô hình |
| 80 | CRS (Coordinate Reference System) | Hệ quy chiếu toạ độ | Hệ tham chiếu địa lý (VD: VN-2000, WGS84…). | GIS |
| 81 | Survey control | Khống chế trắc địa | Mốc chuẩn đo đạc cho dự án. | Tham chiếu |
| 82 | Datum | Mốc chuẩn | Mốc cao độ/tham chiếu. | Trắc địa |
| 83 | Grid | Lưới trục | Hệ lưới định vị mô hình/bản vẽ. | Thiết kế |
| 84 | Authoring tool | Công cụ tác giả | Phần mềm tạo mô hình/tài liệu (Revit, Civil 3D…). | Công cụ |
| 85 | Viewer | Trình xem | Phần mềm xem/đánh dấu mô hình/tài liệu. | Công cụ |
| 86 | Issue (BCF) | Vấn đề (BCF) | Mẩu thông tin nêu lỗi/việc cần xử lý liên kết tới mô hình. | buildingSMART BCF |
| 87 | GUID | GUID | Mã định danh duy nhất toàn cục cho đối tượng/mục tin. | Kỹ thuật |
| 88 | Model view definition (MVD) | Định nghĩa góc nhìn mô hình | Tập con IFC phục vụ một mục đích trao đổi cụ thể. | buildingSMART |
| 89 | OpenCDE | OpenCDE | Bộ tiêu chuẩn API mở cho CDE (Foundation/Documents/BCF…), tăng khả năng liên thông. | buildingSMART |
| 90 | Connected CDE | CDE kết nối | Cách tiếp cận kết nối nhiều hệ/CDE khác nhau bằng luồng dữ liệu & API. | Thực hành hiện đại |
| 91 | Data flow | Luồng dữ liệu | Dòng chuyển giao dữ liệu + metadata tự động giữa hệ thống. | Kiến trúc tích hợp |
| 92 | Connector | Bộ nối tích hợp | Thành phần tích hợp hai hệ (ERP-CDE, BIM-CDE…) theo API. | Tích hợp |
| 93 | Vendor-neutral | Trung lập nhà cung cấp | Không khoá vào 1 hãng; dựa trên chuẩn mở để liên thông đa nền tảng. | openBIM |
| 94 | Interoperability | Khả năng liên thông | Các hệ có thể trao đổi/hiểu và dùng dữ liệu của nhau. | Chuẩn mở |
| 95 | Asset | Tài sản | Công trình/hạ tầng/khu… đối tượng được quản lý. | ISO 19650-1 |
| 96 | Asset register | Sổ đăng ký tài sản | Danh mục thiết bị/hạng mục đưa vào vận hành. | FM |
| 97 | O&M (Operations & Maintenance) | Vận hành & bảo trì | Giai đoạn vận hành tài sản sau bàn giao. | ISO 19650-3 |
| 98 | CAFM/CMMS | Hệ quản lý cơ sở vật chất/bảo trì | Hệ phần mềm phục vụ FM/Bảo trì tích hợp với AIM. | FM |
| 99 | Handover | Bàn giao | Chuyển giao thông tin & tài sản từ dự án sang vận hành. | ISO 19650-3 |
| 100 | As-built | Hồ sơ hoàn công | Thông tin phản ánh tình trạng thực tế đã lắp đặt. | Bàn giao |
| 101 | Commissioning | Chạy thử nghiệm thu | Quy trình kiểm tra, chạy thử hệ thống trước vận hành. | Bàn giao |
| 102 | Whole-life cost | Chi phí vòng đời | Tổng chi phí từ đầu tư đến vận hành/thanh lý. | Quản trị tài chính |
| 103 | 4D BIM | 4D (thời gian) | Liên kết mô hình với tiến độ. | BIM |
| 104 | 5D BIM | 5D (chi phí) | Liên kết mô hình với dự toán/khối lượng/chi phí. | BIM |
| 105 | Schedule | Tiến độ | Kế hoạch thời gian thi công/các mốc. | Quản lý dự án |
| 106 | Cost plan | Kế hoạch chi phí | Cấu trúc chi phí theo giai đoạn/hạng mục. | Quản lý chi phí |
| 107 | BoQ (Bill of Quantities) | Tiên lượng khối lượng | Bảng khối lượng theo hạng mục/công tác. | Dự toán |
| 108 | WBS (Work Breakdown Structure) | Cấu trúc phân rã công việc | Cây phân rã hạng mục/công tác phục vụ quản lý. | Quản lý dự án |
| 109 | Baseline | Đường cơ sở | Giá trị gốc (tiến độ/chi phí) để so sánh. | EVM |
| 110 | BAC (Budget at Completion) | Ngân sách hoàn thành | Tổng ngân sách dự án đã phê duyệt. | EVM |
| 111 | EAC (Estimate at Completion) | Ước tính khi hoàn thành | Dự báo chi phí tại thời điểm hoàn thành. | EVM |
| 112 | Variance (CV/SV) | Sai lệch chi phí/tiến độ | Chênh lệch so với baseline (Cost/Schedule Variance). | EVM |
| 113 | Risk register | Sổ rủi ro | Danh mục rủi ro & biện pháp ứng phó. | Quản lý rủi ro |
| 114 | Information risk | Rủi ro thông tin | Nguy cơ liên quan chất lượng, an ninh, kịp thời của thông tin. | ISO 19650 |
| 115 | Data quality | Chất lượng dữ liệu | Tính đầy đủ, chính xác, nhất quán, kịp thời, truy xuất được. | Quản trị dữ liệu |
| 116 | Metadata | Siêu dữ liệu | Dữ liệu về dữ liệu (trạng thái, phiên bản, người tạo, ngày…). | CDE |
| 117 | Attribute | Thuộc tính | Trường dữ liệu mô tả đối tượng/mục tin. | Mô hình/BIM |
| 118 | Template | Mẫu | Khuôn cấu trúc chuẩn (tên, metadata, biểu mẫu). | CDE |
| 119 | Library | Thư viện | Tập thành phần/đối tượng chuẩn hoá để tái sử dụng. | BIM |
| 120 | Issue (document) | Vấn đề tài liệu | Sự cố/nhận xét liên quan tài liệu, khác với BCF issue. | Quản trị tài liệu |
| 121 | Superseded | Bị thay thế | Trạng thái của bản cũ sau khi có bản mới phát hành. | Quản lý phiên bản |
| 122 | Obsolete | Hết hiệu lực | Không còn được phép sử dụng; lưu trữ để tra cứu. | Quản lý tài liệu |
| 123 | Retention | Lưu giữ | Chính sách giữ tài liệu trong bao lâu. | Pháp chế |
| 124 | IP/Copyright | Quyền SHTT/Bản quyền | Quyền sở hữu nội dung thông tin/mẫu/đối tượng. | Hợp đồng |
| 125 | Data ownership | Quyền sở hữu dữ liệu | Quy định ai sở hữu dữ liệu và quyền sử dụng. | Điều khoản thông tin |
| 126 | Liability | Trách nhiệm pháp lý | Trách nhiệm khi thông tin sai/lỗi gây thiệt hại. | Hợp đồng |
| 127 | Governance | Quản trị | Cấu trúc quy tắc/quy trình/giám sát cho quản lý thông tin. | ISO 19650 |
| 128 | Conformance | Phù hợp chuẩn | Mức độ tuân thủ yêu cầu (EIR/ISO/IDS…). | Đánh giá |
| 129 | Validation | Thẩm định | Kiểm tra thông tin đáp ứng yêu cầu định nghĩa (đúng loại, đủ trường…). | Kiểm tra |
| 130 | Verification | Xác minh | Kiểm tra tính chính xác so với nguồn/thực tế. | Kiểm tra |
| 131 | Automated checking | Kiểm tra tự động | Dùng rule/IDS để kiểm tra thông tin tự động. | IDS/openBIM |
| 132 | Platform | Nền tảng | Hệ thống phần mềm CDE/EDMS. | CNTT |
| 133 | API | Giao diện lập trình ứng dụng | Cơ chế kết nối, trao đổi dữ liệu giữa hệ thống. | Tích hợp |
| 134 | Foundation API (openCDE) | API nền tảng (openCDE) | API cơ sở trong bộ openCDE để quản lý nhận thực, không gian, v.v. | buildingSMART |
| 135 | Documents API (openCDE) | API Tài liệu (openCDE) | API cho trao đổi tài liệu/container giữa CDEs. | buildingSMART |
| 136 | BCF API (openCDE) | API BCF (openCDE) | API cho trao đổi issue BCF giữa công cụ/CDE. | buildingSMART |
| 137 | Data mapping | Ánh xạ dữ liệu | Quy tắc đối sánh trường giữa hệ thống/định dạng. | Tích hợp |
| 138 | ETL/ELT | Trích xuất-Biến đổi-Nạp | Quy trình chuyển dữ liệu giữa hệ thống. | Data engineering |
| 139 | Synchronization | Đồng bộ | Duy trì dữ liệu nhất quán theo thời gian giữa nguồn-đích. | Tích hợp |
| 140 | Single Source of Truth (SSOT) | Nguồn chân lý duy nhất | Điểm dữ liệu tin cậy duy nhất cho toàn đội. | Quản trị dữ liệu |
| 141 | Role-based access control (RBAC) | Phân quyền theo vai trò | Cấp quyền dựa vai trò người dùng. | An ninh |
| 142 | Two-factor authentication (2FA) | Xác thực 2 yếu tố | Cơ chế tăng cường an ninh đăng nhập. | An ninh |
| 143 | Auditability | Khả năng kiểm toán | Mức độ hệ thống cho phép truy vết minh bạch. | Quản trị |
| 144 | Issue management | Quản lý vấn đề | Quy trình ghi nhận-giao việc-theo dõi-đóng issue. | Cộng tác |
| 145 | RACI | RACI | Ma trận Vai trò: Responsible/Accountable/Consulted/Informed. | Quản trị |
| 146 | Stage approval | Phê duyệt theo giai đoạn | Chấp thuận thông tin cho một stage cụ thể (A1/A2… theo quy ước). | Quy ước quốc gia/dự án |
| 147 | For coordination (S1) | (S1) Để phối hợp | Nhãn suitability thường dùng khi chia sẻ để phối hợp. | Ví dụ thông dụng UK, không phải ISO quy định |
| 148 | For information (S2) | (S2) Để cung cấp thông tin | Chia sẻ nhằm thông báo/tra cứu, không dùng hợp đồng. | Ví dụ UK, không phải ISO quy định |
| 149 | For review/comment (S3) | (S3) Để rà soát/nhận xét | Chia sẻ để lấy comment. | Ví dụ UK |
| 150 | For stage approval (S4) | (S4) Đủ điều kiện cho phê duyệt giai đoạn | Sử dụng trong quy trình phê duyệt stage. | Ví dụ UK |
| 151 | Authorized (A1/A2…) | (A1/A2…) Đã uỷ quyền | Trạng thái sau phê duyệt cho stage X. | Ví dụ UK |
| 152 | Supersession policy | Chính sách thay thế | Quy tắc thay thế phiên bản & giữ lịch sử. | Quản trị tài liệu |
| 153 | Information container breakdown | Cấu trúc phân rã container | Cây thư mục/nhánh logic để tổ chức container. | Tổ chức CDE |
| 154 | Shared parameters | Tham số dùng chung | Trường thuộc tính thống nhất liên hệ cross-model. | BIM |
| 155 | Parameter dictionary | Từ điển tham số | Danh mục thuộc tính/đơn vị/định nghĩa chuẩn hoá. | bSDD/Quy ước |
| 156 | Unit system | Hệ đơn vị | Hệ đo lường dùng trong dự án (SI…). | Kỹ thuật |
| 157 | Coordinate transformation | Chuyển đổi toạ độ | Chuyển đổi giữa hệ toạ độ khác nhau. | GIS/BIM |
| 158 | Validation report | Báo cáo thẩm định | Kết quả kiểm tra IDS/quy tắc đối với gói giao nộp. | IDS |
| 159 | Acceptance record | Biên bản chấp nhận | Bằng chứng chấp nhận thông tin của appointing party. | ISO 19650-2 |
| 160 | Lessons learned | Bài học kinh nghiệm | Ghi nhận tri thức dự án để cải tiến vòng sau. | Quản trị tri thức |
| 161 | Soft Landings | Bàn giao mềm | Tiếp cận chuyển tiếp có hỗ trợ từ dự án sang vận hành. | Thực hành UK |
| 162 | Information lifecycle | Vòng đời thông tin | Dòng chảy từ tạo-sử dụng-lưu trữ-huỷ/xuất kho. | ISO 19650 |
| 163 | Data retention schedule | Lịch lưu giữ dữ liệu | Thời hạn lưu & tiêu huỷ theo loại thông tin. | Pháp chế |
| 164 | Naming field - Status | Trường "Status" | Trường trong tên/metadata phản ánh suitability. | Quy ước |
| 165 | Naming field - Revision | Trường "Revision" | Trường thể hiện sửa đổi (Pxx/Cxx… theo quy ước). | Quy ước |
| 166 | Naming field - Classification | Trường "Phân loại" | Gắn mã phân loại (Uniclass/OmniClass) cho container. | Thực hành |
| 167 | Model coordination space | Không gian điều phối mô hình | Môi trường/kho khu biệt phục vụ phối hợp mô hình. | CDE |
| 168 | Issue board | Bảng vấn đề | Bảng tổng hợp BCF/issues theo chủ đề/trạng thái. | Cộng tác |
| 169 | Traceability | Khả năng truy vết | Liên kết được nguồn gốc/thay đổi của thông tin. | Quản trị |
| 170 | Data lineage | Dòng dõi dữ liệu | Lịch sử "đi đâu - đến từ đâu - biến đổi thế nào". | Data governance |
| 171 | Data dictionary | Từ điển dữ liệu | Mô tả chuẩn hoá cấu trúc dữ liệu dùng chung. | Quản trị dữ liệu |
| 172 | Data model | Mô hình dữ liệu | Cấu trúc tổ chức dữ liệu (lược đồ/ER/IFC…). | Khoa học dữ liệu |
| 173 | Information query | Truy vấn thông tin | Tìm kiếm/lọc dữ liệu theo thuộc tính/siêu dữ liệu. | CDE |
| 174 | Search facets | Khía cạnh tìm kiếm | Bộ lọc theo metadata (trạng thái, bộ môn, giai đoạn…). | UX CDE |
| 175 | Role profile | Hồ sơ vai trò | Gói quyền & trách nhiệm ánh xạ theo vai trò. | RBAC |
| 176 | Decomposition (breakdown) | Phân rã | Chia nhỏ phạm vi (WBS/CBS/OBS). | Quản lý dự án |
| 177 | CBS (Cost Breakdown Structure) | Cấu trúc phân rã chi phí | Cây cấu trúc chi phí theo nhóm/hạng mục. | Quản lý chi phí |
| 178 | OBS (Organization Breakdown Structure) | Cấu trúc phân rã tổ chức | Cây cấu trúc tổ chức & trách nhiệm. | Quản lý dự án |
| 179 | KPIs (Key Performance Indicators) | Chỉ số hiệu quả chính | Chỉ số theo dõi hiệu quả quy trình thông tin/CDE. | Quản trị |
| 180 | Continuous improvement | Cải tiến liên tục | Chu trình PDCA áp dụng cho quản lý thông tin. | Quản trị chất lượng |
| 181 | PDCA | PDCA | Plan-Do-Check-Act cho quản lý thông tin. | Chất lượng |
| 182 | Naming field - Originator code | Mã "Originator" | Mã tổ chức phát hành trong tên container. | UK NA |
| 183 | Naming field - Functional breakdown | Mã chức năng | Trường ánh xạ hệ thống/chức năng (ME/EL…). | Quy ước |
| 184 | Contractual information | Thông tin hợp đồng | Phần Published được hợp đồng viện dẫn. | ISO 19650-2 |
| 185 | Non-contractual information | Thông tin phi hợp đồng | Phần Shared/WIP dùng cho phối hợp/trao đổi. | ISO 19650-2 |
| 186 | Reference model | Mô hình tham chiếu | Mô hình chỉ để tham khảo/định vị, không phát hành. | Thực hành |
| 187 | Spatial hierarchy | Phân cấp không gian | Khu/cụm/tầng/phòng… để gán thông tin. | Quản trị mô hình |
| 188 | Attribute set | Bộ thuộc tính | Tập thuộc tính áp cho nhóm đối tượng. | IFC/bSDD |
| 189 | Exchange format | Định dạng trao đổi | Định dạng tệp/luồng khi trao đổi (IFC, BCF, COBie, PDF…). | EIR |
| 190 | Delivery strategy | Chiến lược giao nộp | Cách thức & trình tự giao nộp theo nhu cầu sử dụng. | ISO 19650 |
| 191 | Appointment response | Hồ sơ đáp ứng bổ nhiệm | Hồ sơ nhà thầu/nhà tư vấn trình bày đáp ứng EIR. | ISO 19650-2 |
| 192 | Mobilization | Huy động | Chuẩn bị nhân lực, công cụ, mẫu biểu, thử quy trình thông tin. | ISO 19650-2 5.5 |
| 193 | Information need owner | Chủ sở hữu nhu cầu thông tin | Bên sẽ sử dụng thông tin để ra quyết định. | ISO 19650-1 tư duy mục đích |
| 194 | Structured vs Unstructured | Có cấu trúc/phi cấu trúc | Dữ liệu dạng bảng/mô hình vs tài liệu/văn bản/đa phương tiện. | ISO 19650-1 |
| 195 | Data segregation | Phân tách dữ liệu | Cách tách dữ liệu nhạy cảm/phi nhạy cảm trong CDE. | ISO 19650-5 |
| 196 | Information handover | Bàn giao thông tin | Giao thông tin cuối kỳ cho vận hành/khai thác. | ISO 19650-3 |
| 197 | Immutable record | Bản ghi bất biến | Bản ghi không thể sửa, chỉ thêm; phục vụ kiểm toán. | CDE |
| 198 | Federation strategy | Chiến lược liên kết mô hình | Quy tắc chia mô hình & liên kết để phối hợp hiệu quả. | ISO 19650-2 |
| 199 | Approval workflow | Quy trình phê duyệt | Luồng bước duyệt theo vai trò/mốc. | CDE |
| 200 | Naming field - Zone | Vùng | Trường phụ trong định danh để phân vùng/buồng. | Quy ước |
Trọn bộ Glossary CDE GXD ~200 thuật ngữ (Việt hoá chuẩn, giải nghĩa ngắn, có ghi chú phạm vi áp dụng) để bạn đọc tiện tra cứu, đối chiếu và copy linh hoạt. Nội dung bám sát ISO 19650, UK BIM Framework và chuẩn openBIM (buildingSMART).
Thuật ngữ trạng thái "Suitability/Status/Revision": ISO 19650 không ấn định mã. Các mã S1/S2/S3/S4, A1/A2… là khuyến nghị/áp dụng địa phương (ví dụ UK National Annex). Khi áp dụng ở Việt Nam, cần quy ước dự án hoặc Phụ lục quốc gia.
LOD/LOI/LOA: ISO 19650 thay bằng LOIN (mức độ nhu cầu thông tin). Nếu cần ánh xạ, ghi rõ nguồn và mục đích.
OpenCDE/IFC/BCF/IDS: là chuẩn của buildingSMART để bảo đảm liên thông vendor-neutral.
Các mục quan trọng gồm: vai trò (Appointing/Lead Appointed/Appointed/Task Team), yêu cầu thông tin (OIR/AIR/PIR/EIR), LOIN (thay cho LOD), quy trình CDE & 4 trạng thái (WIP/Shared/Published/Archive), BEP (pre/post), TIDP/MIDP, kiểm soát Check-Review-Authorize-Accept, mô hình PIM/AIM, liên thông IFC/BCF/IDS, openCDE API, phân loại, quy ước đặt tên, bảo mật theo ISO 19650-5, v.v.
Chuyên gia GXD đánh dấu rõ những thứ ISO không ấn định (ví dụ: mã Suitability S1/S2/S3/S4; Revision A1/A2…) để tránh "áp dụng cứng" gây sai.
Định nghĩa CDE và cách vận hành theo container là cốt lõi: CDE = nguồn thông tin đã thoả thuận cho dự án/tài sản; mọi "information container" đi qua quy trình được quản trị (tạo → chia sẻ → phát hành → lưu trữ).
Vai trò & đội nhóm (Appointing party, Lead appointed party, Delivery/Task team) và các kế hoạch giao nộp (TIDP/MIDP, BEP tiền/hậu bổ nhiệm) là khung tổ chức bắt buộc để giao nhận thông tin đúng mốc, đúng mục đích.
LOIN - Level of Information Need: ISO 19650 chuyển từ LOD/LOI rời rạc sang LOIN (định rõ mục đích sử dụng → nội dung & chất lượng thông tin cần), đồng thời tránh "quá mức cần thiết".
Trạng thái CDE (WIP/Shared/Published/Archive) là chuẩn thực hành; mã Suitability/Revision (S1/S2/S3/S4, A1/A2…) là quy ước địa phương/dự án (thường theo UK National Annex/BS 1192 legacy), không phải ISO ấn định-cần quy định rõ trong EIR/BEP của GXD. bimarchive.scottishfuturestrust.org.uk (opens new window)
openBIM & openCDE (buildingSMART): IFC (mô hình trung lập), BCF (trao đổi issue), IDS (đặc tả giao nộp "đọc được bởi người & máy"), cùng các openCDE APIs (Foundation/Documents/BCF) giúp CDE GXD liên thông vendor-neutral, kiểm tra tự động, và đồng bộ hoá metadata.
COBie vẫn hữu ích cho bàn giao vận hành (AIM/FM) dưới dạng bảng/định dạng trao đổi dữ liệu tài sản.
Bảng thuật ngữ này an toàn để dùng làm chuẩn nội bộ là vì:
Rõ phạm vi: chỗ nào ISO "định nghĩa cứng" được giữ nguyên tinh thần tiêu chuẩn; chỗ nào "quy ước thực hành/địa phương" được gắn nhãn để bạn cấu hình trong EIR/BEP của GXD.
Nhất quán ngữ nghĩa Việt hoá: dùng cách diễn đạt chuẩn ngành, súc tích để dev, PM, QS, BIMer và pháp chế đọc là hiểu như nhau.
Sẵn sàng vận hành: có thể biến thành data dictionary cho metadata, hệ thống faceted search và rule kiểm tra IDS trong CDE GXD.
Gợi ý sử dụng ngay trong CDE GXD
Map thuật ngữ → metadata: lấy các trường như Status/Suitability/Revision/Originator/Volume/Level/Type/Role/Number làm cột chuẩn; cấu hình enum theo Quy ước GXD.
Áp dụng LOIN theo mục đích sử dụng (decision-driven): mỗi Exchange/Deliverable phải ghi Purpose → LOIN → Acceptance criteria để hệ thống kiểm tra tự động (IDS/rules).
Liên thông mở: bật IFC/BCF/IDS + openCDE APIs để đảm bảo vendor-neutral & Connected CDE giữa GXD và đối tác.